Umami – Tinh túy ẩm thực Washoku có một không hai

Umami – Tinh túy ẩm thực Washoku có một không hai

Umami chính là một trong những nét đặc trưng nhất của nền ẩm thực Washoku. Khi đến với xứ sở hoa anh đào, nếu bạn chưa trải nghiệm món này thì sẽ là sự thiếu sót lớn. Trong ẩm thực Nhật Bản, loại gia vị này còn được gọi là “Ngũ vị”. Không những ngon mà Ngũ vị của Nhật còn rất ngon, bổ dưỡng, giá lại rẻ. Bất kỳ món ăn nào được kết hợp cùng Umami cũng đều sở hữu hương vị vô cùng độc đáo. Người Nhật thường dùng loại gia vị này thay thế cho bột ngọt. Có thể vì thế nên người dân ở đất nước mặt trời mọc có sức khỏe tốt, tuổi thọ cao.

Umami – Gia vị đỉnh cao của Nhật Bản

Nói đến Washoku, người ta sẽ dùng những mỹ từ như sáng tạo, thanh tao, tinh tế, đẹp đẽ,… để mô tả nền văn hóa ẩm thực đặc trưng của xứ Phù Tang. Một trong những nền tảng làm nên nét đặc trưng, tinh túy ấy chính là vị umami – vị ngon có khả năng kết hợp hài hòa các vị cơ bản trong mỗi món ăn.

Umami - Gia vị đỉnh cao của Nhật Bản

Washoku là tên gọi chung của văn hóa ẩm thực Nhật Bản, tuân thủ nguyên tắc tôn trọng thiên nhiên của người dân xứ sở hoa anh đào.

Washoku không chỉ là những món ăn từ xứ sở hoa anh đào mà còn hàm chứa khẩu vị, triết lý ẩm thực của người Nhật, với sự lựa chọn kỹ càng các loại thực phẩm theo mùa cùng sự chú trọng trong cách thức bày biện bàn ăn, mang đến sự hài lòng về cả vị giác và thị giác cho người thưởng thức.

Giải mã hương vị của “Ngũ vị” Nhật Bản

Umami là vị cơ bản thứ 2002. Các nhà khoa học đã xác định được các thụ thể cảm nhận vị umami trên lưỡi người vào năm XNUMX (cùng với các nụ vị giác giúp cảm nhận vị ngọt, chua, đắng và mặn). Điều này có nghĩa rằng umami là một vị cơ bản có thể được cảm nhận rộng rãi.

“Ngũ vị” Nhật Bản rất quen thuộc với chúng ta

Umami là vị của glutamate, một axit amin tham gia cấu thành nên protein. Glutamate tồn tại một cách tự nhiên trong cơ thể con người và trong nhiều loại thực phẩm ngon miệng mà chúng ta ăn hàng ngày, bao gồm (nhưng không giới hạn ở) phô mai lên men, thịt ướp muối, cà chua, nấm, cá hồi, bít tết, cá cơm, trà xanh cùng nhiều thực phẩm khác.

Umami – Sự khám phá vĩ đại trong ẩm thực Washoku

Umami đã xuất hiện cách đây 110 năm

Vị cơ bản thứ năm, vị umami hay còn gọi là vị “ngọt thịt”. “Ngũ vị” Nhật Bản được khám phá bởi giáo sư người Nhật Bản Kikunae Ikeda vào năm 1908. Vị này được tạo ra bởi glutamate, một axit amin tạo thành chất đạm (protein). Và xuất hiện trong hầu hết thực phẩm. Giáo sư Kikunae Ikeda đã đặt tên vị là vị “umami”. Bằng cách ghép từ “umai” – “ngon” và “mi” – vị trong tiếng Nhật lại với nhau.

Sau khám phá của vị umami vào năm 1908, với ước vọng “tạo ra một loại gia vị chất lượng có giá thành hợp lí. Và biến những thực phẩm bổ dưỡng thành những món ăn ngon”. Giáo sư Kikunae Ikeda đã tiếp tục nghiên cứu. Và ông đã tìm ra phương pháp để sản xuất gia vị umami. “Ngũ vị” với thành phần là mononatri glutamate hay còn gọi là bột ngọt vào năm 1909.

Cùng trong năm này, thương hiệu bột ngọt đầu tiên trên thế giới, bột ngọt AJI-NO-MOTO® chính thức được ra đời. Kể từ đó, Bột ngọt AJI-NO-MOTO® bắt đầu được những người nội trợ và đầu bếp tại Nhật Bản tin dùng. Umami như một giải pháp nhanh chóng và tiện lợi để mang đến những bữa ăn ngon hàng ngày. Và sau này trở nên nổi tiếng trên toàn cầu.

Umami và sự gắn kết trong văn hóa Nhật

Mặc dù umami được khám phá cách đây chỉ mới hơn 100 năm. Nhưng đây chính là nền tảng tạo nên nét độc đáo của Washoku. Vì khả năng hòa quyện các vị tổng thể trong thực phẩm. Đem lại cảm giác thỏa mãn về vị giác cho thực khách.

“Ngũ vị” Nhật Bản thể hiện lợi thế qua món Dashi

Một trong những điểm nhấn đặc trưng trong Washoku chính là nước dùng dashi. Dashi là nước dùng truyền thống của người dân xứ sở hoa anh đào. Nước dùng dashi được nấu từ các thực phẩm giàu vị umami:

  • Tảo bẹ kombu.
  • Cá ngừ bào katsuobushi.
  • Cá khô nhỏ niboshi.
  • Rau củ.
  • Nấm shiitake khô.
  • Ruột cá.
  • Đầu hay xương cá.

Ngũ vị" Nhật Bản thể hiện lợi thế qua món Dashi

Bên cạnh dashi, Washoku cũng không thể thiếu các thực phẩm và gia vị lên men để ăn kèm với các món chính. Quá trình lên men nhiều tháng ròng giúp chất đạm (protein) có trong các nguyên liệu được phân giải thành các axit amin, trong đó có hàm lượng lớn glutamate, giúp tăng cường đáng kể vị umami.

Gia vị lên men Nhật Bản

Thực phẩm lên men tiêu biểu có shiokara, kusaya, narezushi và katsuobushi (lên men từ hải sản) hay natto và tera-natto (lên men từ đậu tương). Một số gia vị lên men như miso (xốt tương) và shoyu (nước tương), được làm bằng cách lên men đậu tương và các loại hạt ngũ cốc ướp muối, cũng mang vị umami rõ nét.

Có thể nói, truyền thống của Washoku là tôn trọng tự nhiên, tận dụng nguyên liệu tươi ngon bốn mùa để luôn đem đến những món ăn ngon miệng, dinh dưỡng và đa dạng theo sự luân chuyển các mùa trong năm. Năm 2013, Washoku được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể thế giới, là bước đệm đưa nền văn hóa ẩm thực tinh túy này đến với người yêu ẩm thực trên khắp thế giới.

Cách để thưởng thức Umami tại nhà

Dù cố ý hay vô tình, chúng ta thường thêm vị umami bất cứ khi nào cảm thấy thức ăn của mình chưa đủ vị. Việc nấu ăn với các nguyên liệu giàu glutamate sẽ giúp hoàn thiện hương vị cho bất kỳ món ăn nào. Các nguyên liệu làm tăng vị umami tuyệt vời mà bạn nên có trong gian bếp của mình bao gồm tương cà, tương miso, dầu nấm truffle, nước sốt ranch, nước tương, v.v. Các loại protein như thịt lợn, thịt bò, cá và hải sản có vỏ tạo nên nền tảng đậm vị umami.

Các loại rau như cà chua, nấm và rong biển cũng chứa nhiều glutamate (giàu vị umami). Và để có dạng umami tinh khiết nhất, hãy rắc thêm chút bột ngọt. Hãy kết hợp những nguyên liệu giàu glutamate này để có một món ăn đậm đà vị umami!

Nguồn: blogamthuc.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *